junction transistor
Định nghĩa
Danh từ: - Linh kiện bán dẫn khuếch đại: "junction transistor" là một linh kiện bán dẫn có khả năng khuếch đại tín hiệu điện. Nó được cấu tạo từ ba lớp bán dẫn (p-n-p hoặc n-p-n) tạo thành hai tiếp giáp (junction), cho phép điều khiển dòng điện lớn bằng một dòng điện nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Transistor tiếp giáp đã cách mạng hóa ngành điện tử vào những năm 1950.)
- (Một loại transistor tiếp giáp phổ biến là transistor lưỡng cực (BJT).)
Các cách sử dụng nâng cao
"junction transistor amplifier": bộ khuếch đại dùng transistor tiếp giáp.
- The junction transistor amplifier is used in audio systems. (Bộ khuếch đại transistor tiếp giáp được sử dụng trong hệ thống âm thanh.)
"junction transistor switch": công tắc dùng transistor tiếp giáp.
- A junction transistor can act as a fast switch in digital circuits. (Một transistor tiếp giáp có thể hoạt động như một công tắc nhanh trong mạch kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Bipolar junction transistor (BJT) (n): transistor lưỡng cực tiếp giáp, một loại transistor tiếp giáp phổ biến.
- BJT is a subtype of junction transistor. (BJT là một phân loại của transistor tiếp giáp.)
Junction field-effect transistor (JFET) (n): transistor hiệu ứng trường tiếp giáp, một loại transistor khác dùng tiếp giáp nhưng hoạt động khác.
- JFET is different from a standard junction transistor in its operation. (JFET khác với transistor tiếp giáp tiêu chuẩn về cách hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Bipolar transistor: transistor lưỡng cực (thường dùng như một thuật ngữ thay thế gần đúng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "junction transistor" bao gồm cả BJT và các loại khác).
- Semiconductor amplifier: bộ khuếch đại bán dẫn (mô tả chức năng, không phải cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "work as a junction transistor": hoạt động như một transistor tiếp giáp.
- The device works as a junction transistor in the circuit. (Thiết bị hoạt động như một transistor tiếp giáp trong mạch.)
Thành ngữ liên quan
- "the junction transistor effect": hiệu ứng transistor tiếp giáp.
- The junction transistor effect allows for signal amplification. (Hiệu ứng transistor tiếp giáp cho phép khuếch đại tín hiệu.)